jackie robinson

jackie robinson

Jackie Robinson swings his bat during a baseball game.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jackie Robinson: Tên của một cầu thủ bóng chày người Mỹ gốc Phi, nổi tiếng người da màu đầu tiên thi đấu trong giải bóng chày chuyên nghiệp Major League Baseball (MLB) ở Mỹ vào năm 1947. Tên này thường được dùng để chỉ một biểu tượng của sự phá vỡ rào cản chủng tộc lòng dũng cảm trong thể thao xã hội.

dụ sử dụng
  • (Jackie Robinson is a legend in baseball history.)
  • (Jackie Robinson's actions forever changed the face of American sports.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a Jackie Robinson": (hiếm, mang tính ẩn dụ) chỉ một người tiên phong phá vỡ rào cản trong lĩnh vực nào đó.
    • ấy một Jackie Robinson trong ngành kỹ thuật, người phụ nữ đầu tiên lãnh đạo dự án này. (She is a Jackie Robinson in engineering, being the first woman to lead this project.)
Biến thể từ gần giống
  • Jackie Robinson Day: Ngày kỷ niệm Jackie Robinson (15 tháng 4 hàng năm), khi tất cả cầu thủ MLB mặc áo số 42 để tôn vinh ông.
  • Robinson: Họ của Jackie Robinson, đôi khi được dùng để chỉ ông trong ngữ cảnh thể thao.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • Người tiên phong: Người đầu tiên làm một việc đó, mở đường cho người khác.
  • Biểu tượng chống phân biệt chủng tộc: Một hình mẫu về việc đấu tranh cho bình đẳng chủng tộc.
Thành ngữ liên quan
  • "to break the color barrier": Phá vỡ rào cản màu da, thành ngữ này thường gắn liền với Jackie Robinson.
    • Jackie Robinson đã phá vỡ rào cản màu da trong bóng chày. (Jackie Robinson broke the color barrier in baseball.)